bush league

bush league

A young player practices hitting in a bush league game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giải đấu hạng dưới: "bush league" chỉ một giải đấu thể thao, đặc biệt bóng chày, không thuộc hệ thống giải chuyên nghiệp chính (major league). Thuật ngữ này thường mang hàm ý về trình độ thấp hơn, ít chuyên nghiệp hơn.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Tầm thường, nghiệp , thiếu chuyên nghiệp: "bush league" được dùng để mô tả hành động, thái độ, hoặc chất lượng kém cỏi, không đạt chuẩn mực chuyên nghiệp, thường mang tính chỉ trích nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He spent two years playing in the bush league before being scouted by a major team. (Anh ấy đã dành hai năm chơigiải đấu hạng dưới trước khi được một đội lớn phát hiện.)
  • Tính từ:

    • That was a bush league move to cancel the meeting at the last minute. (Đó một hành động thiếu chuyên nghiệp khi hủy cuộc họp vào phút cuối.)
    • The company's customer service is so bush league; they never respond to emails. (Dịch vụ khách hàng của công ty thật tầm thường; họ không bao giờ trả lời email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bush league" có thể đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất kém cỏi:

    • Their bush league attitude cost them the contract. (Thái độ nghiệp của họ đã khiến họ mất hợp đồng.)
  • "Bush league" cũng được dùng trong ngữ cảnh so sánh, ám chỉ sự khác biệt lớn về chất lượng:

    • This software is bush league compared to the professional version. (Phần mềm này thật tầm thường so với phiên bản chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush leaguer (danh từ): người chơigiải hạng dưới; người hành vi thiếu chuyên nghiệp.

    • He's a bush leaguer who doesn't know how to handle pressure. (Anh ta một người nghiệp không biết cách xử lý áp lực.)
  • Bush league mentality (cụm danh từ): tư duy tầm thường, thiếu tầm nhìn.

    • A bush league mentality will never lead to success. (Tư duy tầm thường sẽ không bao giờ dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Amateurish: nghiệp , thiếu chuyên môn.
  • Second-rate: hạng hai, kém chất lượng.
  • Shoddy: tồi tàn, cẩu thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play bush league (động từ): hành động một cách thiếu chuyên nghiệp.
    • Don't play bush league; this is a serious project. (Đừng hành động nghiệp ; đây một dự án nghiêm túc.)
Thành ngữ liên quan
  • Bush league tactics: chiến thuật tầm thường, không tinh vi.
    • Using such bush league tactics will only embarrass the team. (Sử dụng những chiến thuật tầm thường như vậy chỉ làm đội nhà xấu hổ.)